Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "quyên sinh" (1)

quyên sinh
Tiếng Anh Động từto commit suicide
Từ vựng của tôi
Nạn nhân sau đó được người thân phát hiện quyên sinh tại nhà.
The victim was later discovered by relatives attempting suicide at home.

swap_horiz Từ liên quan "quyên sinh" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "quyên sinh" (1)

Nạn nhân sau đó được người thân phát hiện quyên sinh tại nhà.
The victim was later discovered by relatives attempting suicide at home.